Dock Sud
Argentina
Dock Sud Resultados mais recentes
Dock Sud Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dock Sud ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Primera B
Dock Sud ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Dock Sud là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Primera B
Dock Sud không ghi được bàn trong 39% tại Giải Primera B
Bàn thua
Dock Sud để thủng lưới cứ mỗi 108 phút tại Giải Primera B
Dock Sud để thủng lưới trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Dock Sud đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Primera B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dock Sud đã tham gia trong Giải Primera B
Dock Sud tổng số bàn thắng mỗi trận 1.83 trong mỗi trận tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 17% đối với Dock Sud tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Dock Sud tại Giải Primera B
CDG thống kê
Dock Sud đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại Giải Primera B
Dock Sud ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Primera B
Dock Sud ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 6% trận đấu của đội này tại Giải Primera B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dock Sud ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Primera B
Dock Sud chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Primera B
Dock Sud chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Primera B
Dock Sud ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Primera B
Dock Sud chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Primera B
Dock Sud chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Primera B
Kèo Chấp Thống Kê
Dock Sud ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Primera B
Trong hiệp một, Dock Sud ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Primera B
Trong hiệp hai, Dock Sud ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Primera B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dock Sud thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải Primera B
Dock Sud có trung bình 0.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Dock Sud thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Dock Sud có trung bình 0.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Dock Sud thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Dock Sud có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Phạt Góc Thống Kê
Dock Sud thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Primera B
Dock Sud có trung bình 1.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Dock Sud thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Primera B
Dock Sud có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Dock Sud thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Primera B
Dock Sud có trung bình 0.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dock Sud Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 10 | 5 | 3 | 24:11 | 13 | 35 | |
| 2 | 18 | 9 | 7 | 2 | 24:10 | 14 | 34 | |
| 3 | 18 | 10 | 4 | 4 | 19:9 | 10 | 34 | |
| 4 | 18 | 9 | 6 | 3 | 22:10 | 12 | 33 | |
| 5 | 18 | 9 | 6 | 3 | 20:12 | 8 | 33 | |
| 6 | 18 | 8 | 6 | 4 | 18:15 | 3 | 30 | |
| 7 | 18 | 8 | 6 | 4 | 22:20 | 2 | 30 | |
| 8 | 18 | 7 | 7 | 4 | 22:15 | 7 | 28 | |
| 9 | 18 | 8 | 4 | 6 | 22:20 | 2 | 28 | |
| 10 | 18 | 7 | 5 | 6 | 18:16 | 2 | 26 | |
| 11 | 18 | 6 | 5 | 7 | 12:17 | -5 | 23 | |
| 12 | 18 | 5 | 7 | 6 | 18:15 | 3 | 22 | |
| 13 | 18 | 5 | 7 | 6 | 17:17 | 0 | 22 | |
| 14 | 18 | 6 | 4 | 8 | 12:15 | -3 | 22 | |
| 15 | 18 | 6 | 3 | 9 | 17:24 | -7 | 21 | |
| 16 | 18 | 5 | 5 | 8 | 16:23 | -7 | 20 | |
| 17 | 18 | 4 | 7 | 7 | 17:18 | -1 | 19 | |
| 18 | 18 | 5 | 4 | 9 | 13:21 | -8 | 19 | |
| 19 | 18 | 4 | 6 | 8 | 10:20 | -10 | 18 | |
| 20 | 18 | 2 | 10 | 6 | 10:15 | -5 | 16 | |
| 21 | 18 | 3 | 5 | 10 | 19:27 | -8 | 14 | |
| 22 | 18 | 0 | 5 | 13 | 10:32 | -22 | 5 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation